Tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BMD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang XCG.
1.78639563 Hôm nay
1.79 Cao nhất
1.81317345
Lịch sử tỷ giá BMD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 1.79 XCG |
| 5 BMD | 8.95 XCG |
| 10 BMD | 17.9 XCG |
| 25 BMD | 44.75 XCG |
| 50 BMD | 89.5 XCG |
| 100 BMD | 179 XCG |
| 500 BMD | 895 XCG |
| 1,000 BMD | 1790 XCG |
| 5,000 BMD | 8950 XCG |
| 10,000 BMD | 17900 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → BMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 0.558659 BMD |
| 5 XCG | 2.793296 BMD |
| 10 XCG | 5.586592 BMD |
| 25 XCG | 13.96648 BMD |
| 50 XCG | 27.932961 BMD |
| 100 XCG | 55.87 BMD |
| 500 XCG | 279.33 BMD |
| 1,000 XCG | 558.66 BMD |
| 5,000 XCG | 2793.3 BMD |
| 10,000 XCG | 5586.59 BMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.55866 XCG | -- |
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BMD = 0.55866 XCG | +0% |