Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang ALL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lek Albania 63.97788158 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L63.97788158 Hiện tại L63.97788158 Cao nhất L63.97788158
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.97788158 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.199145 ALL
+0.31%
30 ngày qua
+1.427901 ALL
+2.28%
1 năm qua
-0.206619 ALL
-0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
62.25735094
Hôm nay
63.97788158
Cao nhất
65.6553146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 69.0581955 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 69.0581955 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.16152287 – 70.63428846 ALL
Năm ổn định -2.24%
2025
Tỷ giá trung bình 66.34241936 ALL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
63.58780468 – 71.06682049 ALL
BND giảm giá -5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.85589742 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.25735094 – 65.6553146 ALL
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND63.9779 ALL
5 BND319.8894 ALL
10 BND639.7788 ALL
25 BND1599.447 ALL
50 BND3198.8941 ALL
100 BND6397.79 ALL
500 BND31988.94 ALL
1,000 BND63977.88 ALL
5,000 BND319889.41 ALL
10,000 BND639778.82 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-111 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-111 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-111 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-111 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-121 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-121 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-121 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-121 BND = 0.01563 ALL+0%
2026-10-121 BND = 0.01563 ALL+0%