Tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang JPY
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang JPY.
122.69083901 Hôm nay
123.26093297 Cao nhất
123.59462465
Lịch sử tỷ giá BND/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang JPY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 123.2609 JPY |
| 5 BND | 616.3047 JPY |
| 10 BND | 1232.6093 JPY |
| 25 BND | 3081.5233 JPY |
| 50 BND | 6163.0466 JPY |
| 100 BND | 12326.09 JPY |
| 500 BND | 61630.47 JPY |
| 1,000 BND | 123260.93 JPY |
| 5,000 BND | 616304.66 JPY |
| 10,000 BND | 1232609.33 JPY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.008113 BND |
| 5 JPY | 0.040564 BND |
| 10 JPY | 0.081129 BND |
| 25 JPY | 0.202822 BND |
| 50 JPY | 0.405644 BND |
| 100 JPY | 0.81 BND |
| 500 JPY | 4.06 BND |
| 1,000 JPY | 8.11 BND |
| 5,000 JPY | 40.56 BND |
| 10,000 JPY | 81.13 BND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BND = 0.00815 JPY | -- |
| 2026-10-27 | 1 BND = 0.00815 JPY | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BND = 0.00813 JPY | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 BND = 0.00811 JPY | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 BND = 0.00812 JPY | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BND = 0.00811 JPY | -0.12% |