Tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang JPY

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Yên Nhật 123.26093297 JPY
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥123.19225608 Hiện tại ¥123.26093297 Cao nhất ¥123.26093297
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
123.26093297 JPY
2026-10-31
24 giờ qua
+0.068677 JPY
+0.06%
7 ngày qua
+0.570094 JPY
+0.46%
30 ngày qua
-0.333692 JPY
-0.27%
1 năm qua
-0.333692 JPY
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
122.69083901
Hôm nay
123.26093297
Cao nhất
123.59462465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang JPY.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 123.39623314 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.39623314 JPY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
122.69083901 – 123.59462465 JPY
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND123.2609 JPY
5 BND616.3047 JPY
10 BND1232.6093 JPY
25 BND3081.5233 JPY
50 BND6163.0466 JPY
100 BND12326.09 JPY
500 BND61630.47 JPY
1,000 BND123260.93 JPY
5,000 BND616304.66 JPY
10,000 BND1232609.33 JPY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.008113 BND
5 JPY0.040564 BND
10 JPY0.081129 BND
25 JPY0.202822 BND
50 JPY0.405644 BND
100 JPY0.81 BND
500 JPY4.06 BND
1,000 JPY8.11 BND
5,000 JPY40.56 BND
10,000 JPY81.13 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.00815 JPY--
2026-10-271 BND = 0.00815 JPY+0%
2026-10-281 BND = 0.00813 JPY-0.25%
2026-10-291 BND = 0.00811 JPY-0.25%
2026-10-301 BND = 0.00812 JPY+0.12%
2026-10-311 BND = 0.00811 JPY-0.12%