Tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang ANG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Guilder Tây Ấn Hà Lan 1.39767642 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.39767642 Hiện tại ƒ1.39767642 Cao nhất ƒ1.39767642
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39767642 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.006921 ANG
-0.49%
30 ngày qua
-0.020849 ANG
-1.47%
1 năm qua
+0.013264 ANG
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.3755616
Hôm nay
1.39767642
Cao nhất
1.428084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ANG.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.40589204 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.3426858 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3114403 – 1.40006879 ANG
Năm ổn định -0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.37623603 ANG
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.30353544 – 1.41511525 ANG
BND tăng giá +6.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40589204 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.38068019 – 1.428084 ANG
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND1.3977 ANG
5 BND6.9884 ANG
10 BND13.9768 ANG
25 BND34.9419 ANG
50 BND69.8838 ANG
100 BND139.77 ANG
500 BND698.84 ANG
1,000 BND1397.68 ANG
5,000 BND6988.38 ANG
10,000 BND13976.76 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-111 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-111 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-111 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-111 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-121 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-121 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-121 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-121 BND = 0.71547 ANG+0%
2026-10-121 BND = 0.71547 ANG+0%