Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang ARS

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Peso Argentina 1,183.63 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1,183.63 Hiện tại $1,183.63 Cao nhất $1,183.63
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,183.63 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-11.656697 ARS
-0.98%
30 ngày qua
-7.276903 ARS
-0.61%
1 năm qua
+91.49151 ARS
+8.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,038.54
Hôm nay
1,183.63
Cao nhất
1,197.55
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
-4.07%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,132.33 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 705.68418751 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
634.22177766 – 758.80565889 ARS
Năm biến động +19.38%
2025
Tỷ giá trung bình 952.66937741 ARS
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
752.8412247 – 1,151.93 ARS
Năm biến động +49.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,132.33 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,063.19 – 1,197.55 ARS
Năm biến động +4.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.