Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang BGN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lev Bulgaria 1.36731169 BGN
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв1.36322913 Hiện tại лв1.36731169 Cao nhất лв1.36731169
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36731169 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004083 BGN
+0.30%
7 ngày qua
-0.003027 BGN
-0.22%
30 ngày qua
+0.004419 BGN
+0.32%
1 năm qua
+0.004419 BGN
+0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.36101298
Hôm nay
1.36731169
Cao nhất
1.37119909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BGN.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.36498351 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36498351 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.36101298 – 1.37119909 BGN
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND1.3673 BGN
5 BND6.8366 BGN
10 BND13.6731 BGN
25 BND34.1828 BGN
50 BND68.3656 BGN
100 BND136.73 BGN
500 BND683.66 BGN
1,000 BND1367.31 BGN
5,000 BND6836.56 BGN
10,000 BND13673.12 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN0.731362 BND
5 BGN3.656811 BND
10 BGN7.313621 BND
25 BGN18.284053 BND
50 BGN36.568107 BND
100 BGN73.14 BND
500 BGN365.68 BND
1,000 BGN731.36 BND
5,000 BGN3656.81 BND
10,000 BGN7313.62 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BND = 0.73045 BGN+0.07%
2026-10-311 BND = 0.73098 BGN+0.07%
2026-11-011 BND = 0.72975 BGN-0.17%
2026-11-021 BND = 0.72981 BGN+0.01%
2026-11-031 BND = 0.72929 BGN-0.07%
2026-11-041 BND = 0.73214 BGN+0.39%
2026-11-051 BND = 0.73314 BGN+0.14%
2026-11-061 BND = 0.73475 BGN+0.22%
2026-11-071 BND = 0.73355 BGN-0.16%
2026-11-081 BND = 0.73136 BGN-0.3%