Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang BHD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar Bahrain 0.29347487 BHD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.29347487 Hiện tại .د.ب0.29347487 Cao nhất .د.ب0.29394933
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29347487 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000474 BHD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000008 BHD
30 ngày qua
-0.000394 BHD
-0.13%
1 năm qua
+0.00551 BHD
+1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28748745
Hôm nay
0.29347487
Cao nhất
0.29849241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BHD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29410257 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.28173666 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27542431 – 0.29378052 BHD
Năm ổn định -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28774886 BHD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.27414242 – 0.29556076 BHD
BND tăng giá +6.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29410257 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2897845 – 0.29849241 BHD
Năm ổn định +0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.2935 BHD
5 BND1.4674 BHD
10 BND2.9347 BHD
25 BND7.3369 BHD
50 BND14.6737 BHD
100 BND29.35 BHD
500 BND146.74 BHD
1,000 BND293.47 BHD
5,000 BND1467.37 BHD
10,000 BND2934.75 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD3.407447 BND
5 BHD17.037234 BND
10 BHD34.074468 BND
25 BHD85.18617 BND
50 BHD170.37234 BND
100 BHD340.74 BND
500 BHD1703.72 BND
1,000 BHD3407.45 BND
5,000 BHD17037.23 BND
10,000 BHD34074.47 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 3.40052 BHD+0%
2026-10-281 BND = 3.40622 BHD+0.17%
2026-10-291 BND = 3.40754 BHD+0.04%
2026-10-301 BND = 3.40899 BHD+0.04%
2026-10-311 BND = 3.40658 BHD-0.07%
2026-11-011 BND = 3.39956 BHD-0.21%
2026-11-021 BND = 3.39972 BHD+0%
2026-11-031 BND = 3.39907 BHD-0.02%
2026-11-041 BND = 3.40195 BHD+0.08%
2026-11-051 BND = 3.40745 BHD+0.16%