Tỷ giá Đô la Brunei sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang BWP
Cập nhật
1
BND
=
11.06699945
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BND = P11.06699945 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = $0.09035873 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P11.06699945
Hiện tại
P11.06699945
Cao nhất
P11.06699945
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.06699945 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.292671 BWP
+2.72%
30 ngày qua
-0.003877 BWP
-0.04%
1 năm qua
+0.247446 BWP
+2.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
10.06239547 Hôm nay
11.06699945 Cao nhất
11.10239031
10.06239547 Hôm nay
11.06699945 Cao nhất
11.10239031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 11
-1.76%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.59165226 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
10.12530706 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.93297259
–
10.27957197
BWP
Năm ổn định
+0.66%
2025
Tỷ giá trung bình
10.54232134 BWP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9.87410013
–
11.24249641
BWP
Năm biến động
+4.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.59165226 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.22070457
–
11.10239031
BWP
BND tăng giá
+8.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.