Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang BZD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Belize 1.564884 BZD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$1.56458285 Hiện tại BZ$1.564884 Cao nhất BZ$1.564884
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.564884 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000301 BZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000668 BZD
+0.04%
30 ngày qua
-0.011889 BZD
-0.75%
1 năm qua
+0.02199 BZD
+1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.5387862
Hôm nay
1.564884
Cao nhất
1.59837258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BZD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.57338499 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.51272348 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47589177 – 1.58162585 BZD
Năm ổn định -0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1.54025965 BZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.46872599 – 1.58222981 BZD
BND tăng giá +6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57338499 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.55143539 – 1.59837258 BZD
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND1.5649 BZD
5 BND7.8244 BZD
10 BND15.6488 BZD
25 BND39.1221 BZD
50 BND78.2442 BZD
100 BND156.49 BZD
500 BND782.44 BZD
1,000 BND1564.88 BZD
5,000 BND7824.42 BZD
10,000 BND15648.84 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.639025 BND
5 BZD3.195125 BND
10 BZD6.39025 BND
25 BZD15.975625 BND
50 BZD31.95125 BND
100 BZD63.9 BND
500 BZD319.51 BND
1,000 BZD639.03 BND
5,000 BZD3195.13 BND
10,000 BZD6390.25 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.6393 BZD--
2026-10-271 BND = 0.6393 BZD+0%
2026-10-281 BND = 0.64037 BZD+0.17%
2026-10-291 BND = 0.64062 BZD+0.04%
2026-10-301 BND = 0.64089 BZD+0.04%
2026-10-311 BND = 0.64044 BZD-0.07%
2026-11-011 BND = 0.63912 BZD-0.21%
2026-11-021 BND = 0.63915 BZD+0%
2026-11-031 BND = 0.63903 BZD-0.02%