Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang DJF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Franc Djibouti 138.6771436 DJF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj138.64782465 Hiện tại Fdj138.6771436 Cao nhất Fdj138.6771436
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
138.6771436 DJF
2026-11-09
24 giờ qua
+0.029319 DJF
+0.02%
7 ngày qua
-0.352471 DJF
-0.25%
30 ngày qua
-0.483298 DJF
-0.35%
1 năm qua
+2.034938 DJF
+1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
136.10878432
Hôm nay
138.6771436
Cao nhất
141.17494476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang DJF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 139.21188086 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 133.39434248 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.41877783 – 139.39137793 DJF
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 136.27020078 DJF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
129.76074142 – 140.14386207 DJF
BND tăng giá +6.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.21188086 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.04985492 – 141.17494476 DJF
Năm ổn định +0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND138.6771 DJF
5 BND693.3857 DJF
10 BND1386.7714 DJF
25 BND3466.9286 DJF
50 BND6933.8572 DJF
100 BND13867.71 DJF
500 BND69338.57 DJF
1,000 BND138677.14 DJF
5,000 BND693385.72 DJF
10,000 BND1386771.44 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.007211 BND
5 DJF0.036055 BND
10 DJF0.07211 BND
25 DJF0.180275 BND
50 DJF0.36055 BND
100 DJF0.72 BND
500 DJF3.61 BND
1,000 DJF7.21 BND
5,000 DJF36.05 BND
10,000 DJF72.11 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BND = 0.00721 DJF+0%
2026-11-011 BND = 0.00719 DJF-0.28%
2026-11-021 BND = 0.00719 DJF+0%
2026-11-031 BND = 0.00719 DJF+0%
2026-11-041 BND = 0.0072 DJF+0.14%
2026-11-051 BND = 0.00721 DJF+0.14%
2026-11-061 BND = 0.0072 DJF-0.14%
2026-11-071 BND = 0.00719 DJF-0.14%
2026-11-081 BND = 0.00721 DJF+0.28%
2026-11-091 BND = 0.00721 DJF+0%