Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang FKP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bảng Quần đảo Falkland 0.59022157 FKP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.59022157 Hiện tại £0.59022157 Cao nhất £0.59022157
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59022157 FKP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FKP
0.00%
7 ngày qua
-0.000355 FKP
-0.06%
30 ngày qua
+0.006704 FKP
+1.15%
1 năm qua
+0.01266 FKP
+2.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.57331375
Hôm nay
0.59022157
Cao nhất
0.59162667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang FKP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.58476635 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58476635 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57334972 – 0.59453437 FKP
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58067155 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56865966 – 0.60054227 FKP
Năm ổn định -1.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58216032 FKP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.57331375 – 0.59162667 FKP
Năm ổn định +2.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.5902 FKP
5 BND2.9511 FKP
10 BND5.9022 FKP
25 BND14.7555 FKP
50 BND29.5111 FKP
100 BND59.02 FKP
500 BND295.11 FKP
1,000 BND590.22 FKP
5,000 BND2951.11 FKP
10,000 BND5902.22 FKP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-111 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-111 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-111 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-111 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-121 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-121 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-121 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-121 BND = 1.69428 FKP+0%
2026-10-121 BND = 1.69428 FKP+0%