Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GEL.
2.02365695 Hôm nay
2.02532882 Cao nhất
2.14424387
Lịch sử tỷ giá BND/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 2.0253 GEL |
| 5 BND | 10.1266 GEL |
| 10 BND | 20.2533 GEL |
| 25 BND | 50.6332 GEL |
| 50 BND | 101.2664 GEL |
| 100 BND | 202.53 GEL |
| 500 BND | 1012.66 GEL |
| 1,000 BND | 2025.33 GEL |
| 5,000 BND | 10126.64 GEL |
| 10,000 BND | 20253.29 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 0.493747 BND |
| 5 GEL | 2.468735 BND |
| 10 GEL | 4.93747 BND |
| 25 GEL | 12.343675 BND |
| 50 GEL | 24.687349 BND |
| 100 GEL | 49.37 BND |
| 500 GEL | 246.87 BND |
| 1,000 GEL | 493.75 BND |
| 5,000 GEL | 2468.73 BND |
| 10,000 GEL | 4937.47 BND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BND = 0.49242 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 BND = 0.49242 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BND = 0.49334 GEL | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 BND = 0.49357 GEL | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 BND = 0.49415 GEL | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BND = 0.49375 GEL | -0.08% |