Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang GEL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lari Gruzia 2.02532882 GEL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾2.02365695 Hiện tại ₾2.02532882 Cao nhất ₾2.02532882
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02532882 GEL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001672 GEL
+0.08%
7 ngày qua
-0.005442 GEL
-0.27%
30 ngày qua
-0.003736 GEL
-0.18%
1 năm qua
-0.057004 GEL
-2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.02365695
Hôm nay
2.02532882
Cao nhất
2.14424387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GEL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.0962052 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.05041248 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.9538858 – 2.13236656 GEL
BND tăng giá +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0962052 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.03816878 – 2.14209129 GEL
Năm ổn định +1.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07451506 GEL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.02365695 – 2.14424387 GEL
BND giảm giá -3.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND2.0253 GEL
5 BND10.1266 GEL
10 BND20.2533 GEL
25 BND50.6332 GEL
50 BND101.2664 GEL
100 BND202.53 GEL
500 BND1012.66 GEL
1,000 BND2025.33 GEL
5,000 BND10126.64 GEL
10,000 BND20253.29 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL0.493747 BND
5 GEL2.468735 BND
10 GEL4.93747 BND
25 GEL12.343675 BND
50 GEL24.687349 BND
100 GEL49.37 BND
500 GEL246.87 BND
1,000 GEL493.75 BND
5,000 GEL2468.73 BND
10,000 GEL4937.47 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.49242 GEL--
2026-10-271 BND = 0.49242 GEL+0%
2026-10-281 BND = 0.49334 GEL+0.19%
2026-10-291 BND = 0.49357 GEL+0.05%
2026-10-301 BND = 0.49415 GEL+0.12%
2026-10-311 BND = 0.49375 GEL-0.08%