Tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang GGP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đồng Guernsey 0.58332397 GGP
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.58149692 Hiện tại £0.58332397 Cao nhất £0.58332397
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58332397 GGP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001827 GGP
+0.31%
7 ngày qua
-0.001142 GGP
-0.20%
30 ngày qua
-0.006845 GGP
-1.16%
1 năm qua
-0.00089 GGP
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.57331375
Hôm nay
0.58332397
Cao nhất
0.59162667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GGP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.58476635 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58476635 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57334972 – 0.59453437 GGP
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58067155 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56865966 – 0.60054227 GGP
Năm ổn định -1.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58224144 GGP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.57331375 – 0.59162667 GGP
Năm ổn định +1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.5833 GGP
5 BND2.9166 GGP
10 BND5.8332 GGP
25 BND14.5831 GGP
50 BND29.1662 GGP
100 BND58.33 GGP
500 BND291.66 GGP
1,000 BND583.32 GGP
5,000 BND2916.62 GGP
10,000 BND5833.24 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP1.714313 BND
5 GGP8.571566 BND
10 GGP17.143132 BND
25 GGP42.857831 BND
50 GGP85.715661 BND
100 GGP171.43 BND
500 GGP857.16 BND
1,000 GGP1714.31 BND
5,000 GGP8571.57 BND
10,000 GGP17143.13 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BND = 1.70622 GGP+0.02%
2026-10-311 BND = 1.70977 GGP+0.21%
2026-11-011 BND = 1.71096 GGP+0.07%
2026-11-021 BND = 1.71136 GGP+0.02%
2026-11-031 BND = 1.71121 GGP-0.01%
2026-11-041 BND = 1.71524 GGP+0.24%
2026-11-051 BND = 1.71873 GGP+0.2%
2026-11-061 BND = 1.72276 GGP+0.23%
2026-11-071 BND = 1.7197 GGP-0.18%
2026-11-081 BND = 1.71431 GGP-0.31%