Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang HTG

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Gourde Haiti 102.28262793 HTG
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G102.28262793 Hiện tại G102.28262793 Cao nhất G102.64529244
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
102.28262793 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.362665 HTG
-0.35%
7 ngày qua
-0.243453 HTG
-0.24%
30 ngày qua
+0.22241 HTG
+0.22%
1 năm qua
+1.332252 HTG
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
100.06402659
Hôm nay
102.28262793
Cao nhất
104.62959775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang HTG.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 102.46326881 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 99.20076887 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.94468088 – 104.53449227 HTG
Năm ổn định -1.71%
2025
Tỷ giá trung bình 100.38292263 HTG
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
95.28583165 – 104.45437048 HTG
BND tăng giá +6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.46326881 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
100.73365147 – 104.62959775 HTG
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND102.2826 HTG
5 BND511.4131 HTG
10 BND1022.8263 HTG
25 BND2557.0657 HTG
50 BND5114.1314 HTG
100 BND10228.26 HTG
500 BND51141.31 HTG
1,000 BND102282.63 HTG
5,000 BND511413.14 HTG
10,000 BND1022826.28 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.009777 BND
5 HTG0.048884 BND
10 HTG0.097768 BND
25 HTG0.244421 BND
50 HTG0.488842 BND
100 HTG0.98 BND
500 HTG4.89 BND
1,000 HTG9.78 BND
5,000 HTG48.88 BND
10,000 HTG97.77 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BND = 0.00978 HTG+0%
2026-10-311 BND = 0.00977 HTG-0.1%
2026-11-011 BND = 0.00975 HTG-0.2%
2026-11-021 BND = 0.00975 HTG+0%
2026-11-031 BND = 0.00975 HTG+0%
2026-11-041 BND = 0.00976 HTG+0.1%
2026-11-051 BND = 0.00978 HTG+0.2%
2026-11-061 BND = 0.00975 HTG-0.31%
2026-11-071 BND = 0.00974 HTG-0.1%
2026-11-081 BND = 0.00978 HTG+0.41%