Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang IQD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar I-rắc 1,187.52 IQD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د1,186.6 Hiện tại ع.د1,187.52 Cao nhất ع.د1,187.52
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,187.52 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.919338 IQD
+0.08%
7 ngày qua
+0.845565 IQD
+0.07%
30 ngày qua
+163.019304 IQD
+15.91%
1 năm qua
+184.344288 IQD
+18.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,001.65
Hôm nay
1,187.52
Cao nhất
1,187.52
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+15.89%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang IQD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,033.71 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 981.34996634 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
958.95917411 – 1,022.98 IQD
Năm ổn định -0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1,002.38 IQD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
955.01788713 – 1,029.69 IQD
BND tăng giá +6.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,033.71 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,008.32 – 1,187.52 IQD
Năm biến động +16.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND1187.5184 IQD
5 BND5937.5921 IQD
10 BND11875.1843 IQD
25 BND29687.9607 IQD
50 BND59375.9214 IQD
100 BND118751.84 IQD
500 BND593759.21 IQD
1,000 BND1187518.43 IQD
5,000 BND5937592.14 IQD
10,000 BND11875184.29 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.000842 BND
5 IQD0.00421 BND
10 IQD0.008421 BND
25 IQD0.021052 BND
50 IQD0.042105 BND
100 IQD0.08 BND
500 IQD0.42 BND
1,000 IQD0.84 BND
5,000 IQD4.21 BND
10,000 IQD8.42 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.00084 IQD--
2026-10-271 BND = 0.00084 IQD+0%
2026-10-281 BND = 0.00084 IQD+0%
2026-10-291 BND = 0.00084 IQD+0%
2026-10-301 BND = 0.00085 IQD+1.19%
2026-10-311 BND = 0.00084 IQD-1.18%
2026-11-011 BND = 0.00084 IQD+0%
2026-11-021 BND = 0.00084 IQD+0%
2026-11-031 BND = 0.00084 IQD+0%