Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang KPW
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang KPW.
0.78079921 Hôm nay
0.78079921 Cao nhất
0.78079921
Lịch sử tỷ giá BND/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang KPW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 0.7808 KPW |
| 5 BND | 3.904 KPW |
| 10 BND | 7.808 KPW |
| 25 BND | 19.52 KPW |
| 50 BND | 39.04 KPW |
| 100 BND | 78.08 KPW |
| 500 BND | 390.4 KPW |
| 1,000 BND | 780.8 KPW |
| 5,000 BND | 3904 KPW |
| 10,000 BND | 7807.99 KPW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 1.280739 BND |
| 5 KPW | 6.403695 BND |
| 10 KPW | 12.80739 BND |
| 25 KPW | 32.018475 BND |
| 50 KPW | 64.03695 BND |
| 100 KPW | 128.07 BND |
| 500 KPW | 640.37 BND |
| 1,000 KPW | 1280.74 BND |
| 5,000 KPW | 6403.7 BND |
| 10,000 KPW | 12807.39 BND |