Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang KPW

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Won Triều Tiên 0.78079921 KPW
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩0.78079921 Hiện tại ₩0.78079921 Cao nhất ₩0.78079921
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78079921 KPW
2026-10-28
24 giờ qua
0 KPW
0%
7 ngày qua
0 KPW
0%
30 ngày qua
0 KPW
0%
1 năm qua
0 KPW
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.78079921
Hôm nay
0.78079921
Cao nhất
0.78079921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang KPW.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78079921 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.7808 KPW
5 BND3.904 KPW
10 BND7.808 KPW
25 BND19.52 KPW
50 BND39.04 KPW
100 BND78.08 KPW
500 BND390.4 KPW
1,000 BND780.8 KPW
5,000 BND3904 KPW
10,000 BND7807.99 KPW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KPW → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 KPW1.280739 BND
5 KPW6.403695 BND
10 KPW12.80739 BND
25 KPW32.018475 BND
50 KPW64.03695 BND
100 KPW128.07 BND
500 KPW640.37 BND
1,000 KPW1280.74 BND
5,000 KPW6403.7 BND
10,000 KPW12807.39 BND