Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang MGA

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Ariary Malagasy 3,490.95 MGA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar3,490.95 Hiện tại Ar3,490.95 Cao nhất Ar3,490.95
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,490.95 MGA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
+14.555442 MGA
+0.42%
30 ngày qua
+72.753535 MGA
+2.13%
1 năm qua
+37.822463 MGA
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,236.78
Hôm nay
3,490.95
Cao nhất
3,602.13
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 11
+3.23%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-4.91%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MGA.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3,468.97 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,402.62 MGA
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
3,204.7 – 3,551.6 MGA
BND tăng giá +7.00%
2025
Tỷ giá trung bình 3,468.97 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,401.21 – 3,567.34 MGA
BND tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,362.03 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,236.78 – 3,602.13 MGA
BND giảm giá -2.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND3490.9522 MGA
5 BND17454.7611 MGA
10 BND34909.5221 MGA
25 BND87273.8053 MGA
50 BND174547.6106 MGA
100 BND349095.22 MGA
500 BND1745476.11 MGA
1,000 BND3490952.21 MGA
5,000 BND17454761.06 MGA
10,000 BND34909522.11 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.000286 BND
5 MGA0.001432 BND
10 MGA0.002865 BND
25 MGA0.007161 BND
50 MGA0.014323 BND
100 MGA0.03 BND
500 MGA0.14 BND
1,000 MGA0.29 BND
5,000 MGA1.43 BND
10,000 MGA2.86 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-111 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-111 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-111 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-111 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-121 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-121 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-121 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-121 BND = 0.00029 MGA+0%
2026-10-121 BND = 0.00029 MGA+0%