Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MGA.
3,236.78 Hôm nay
3,490.95 Cao nhất
3,602.13
Lịch sử tỷ giá BND/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 3490.9522 MGA |
| 5 BND | 17454.7611 MGA |
| 10 BND | 34909.5221 MGA |
| 25 BND | 87273.8053 MGA |
| 50 BND | 174547.6106 MGA |
| 100 BND | 349095.22 MGA |
| 500 BND | 1745476.11 MGA |
| 1,000 BND | 3490952.21 MGA |
| 5,000 BND | 17454761.06 MGA |
| 10,000 BND | 34909522.11 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.000286 BND |
| 5 MGA | 0.001432 BND |
| 10 MGA | 0.002865 BND |
| 25 MGA | 0.007161 BND |
| 50 MGA | 0.014323 BND |
| 100 MGA | 0.03 BND |
| 500 MGA | 0.14 BND |
| 1,000 MGA | 0.29 BND |
| 5,000 MGA | 1.43 BND |
| 10,000 MGA | 2.86 BND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BND = 0.00029 MGA | +0% |