Tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MKD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Denar Macedonia 42.61243292 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден42.61243292 Hiện tại ден42.61243292 Cao nhất ден42.61243292
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.61243292 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.108976 MKD
-0.26%
30 ngày qua
+0.73701 MKD
+1.76%
1 năm qua
+1.693448 MKD
+4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
40.56736987
Hôm nay
42.61243292
Cao nhất
42.94285963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 42.66345756 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 42.66345756 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.89015264 – 43.88164896 MKD
Năm ổn định +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 41.72177523 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
40.53295585 – 44.08106974 MKD
BND giảm giá -5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.56388999 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.72504211 – 42.94285963 MKD
BND tăng giá +4.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.