Tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang NIO

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Córdoba Nicaragua 28.74056705 NIO
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$28.73539182 Hiện tại C$28.74056705 Cao nhất C$28.74056705
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.74056705 NIO
2026-11-09
24 giờ qua
+0.005175 NIO
+0.02%
7 ngày qua
-0.033474 NIO
-0.12%
30 ngày qua
-0.031877 NIO
-0.11%
1 năm qua
+0.51184 NIO
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
28.08341285
Hôm nay
28.74056705
Cao nhất
29.15390745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang NIO.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28.74175053 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.5468952 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.85853267 – 28.75980434 NIO
Năm ổn định -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 28.13247434 NIO
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
26.70827765 – 28.91308874 NIO
BND tăng giá +6.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.74175053 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.2281778 – 29.15390745 NIO
Năm ổn định +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND28.7406 NIO
5 BND143.7028 NIO
10 BND287.4057 NIO
25 BND718.5142 NIO
50 BND1437.0284 NIO
100 BND2874.06 NIO
500 BND14370.28 NIO
1,000 BND28740.57 NIO
5,000 BND143702.84 NIO
10,000 BND287405.67 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.034794 BND
5 NIO0.17397 BND
10 NIO0.34794 BND
25 NIO0.869851 BND
50 NIO1.739701 BND
100 NIO3.48 BND
500 NIO17.4 BND
1,000 NIO34.79 BND
5,000 NIO173.97 BND
10,000 NIO347.94 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BND = 0.03482 NIO-0.09%
2026-11-011 BND = 0.03475 NIO-0.2%
2026-11-021 BND = 0.03475 NIO+0%
2026-11-031 BND = 0.03467 NIO-0.23%
2026-11-041 BND = 0.03475 NIO+0.23%
2026-11-051 BND = 0.0348 NIO+0.14%
2026-11-061 BND = 0.03476 NIO-0.11%
2026-11-071 BND = 0.03469 NIO-0.2%
2026-11-081 BND = 0.0348 NIO+0.32%
2026-11-091 BND = 0.03479 NIO-0.03%