Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang PEN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Sol Peru 2.68779344 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.2.68779344 Hiện tại S/.2.68779344 Cao nhất S/.2.68779344
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68779344 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.011752 PEN
-0.44%
30 ngày qua
+0.039558 PEN
+1.49%
1 năm qua
+0.052947 PEN
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.57970081
Hôm nay
2.68779344
Cao nhất
2.75891634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-3.16%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.81158276 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.81158276 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.70828438 – 2.93449383 PEN
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.73069156 PEN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.57970081 – 2.85857928 PEN
BND giảm giá -4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.66056475 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.60805819 – 2.75891634 PEN
BND tăng giá +2.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.