Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang SBD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la quần đảo Solomon 6.21323559 SBD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $6.21238696 Hiện tại $6.21323559 Cao nhất $6.21323559
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21323559 SBD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000849 SBD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000788 SBD
-0.01%
30 ngày qua
-0.090039 SBD
-1.43%
1 năm qua
-0.311849 SBD
-4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.19582762
Hôm nay
6.21323559
Cao nhất
6.5250845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang SBD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.43680703 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.25118763 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.03943044 – 6.52795806 SBD
Năm ổn định -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 6.43680703 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.11043433 – 6.67451554 SBD
BND tăng giá +2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.28307707 SBD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
6.19582762 – 6.38296063 SBD
Năm ổn định -1.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND6.2132 SBD
5 BND31.0662 SBD
10 BND62.1324 SBD
25 BND155.3309 SBD
50 BND310.6618 SBD
100 BND621.32 SBD
500 BND3106.62 SBD
1,000 BND6213.24 SBD
5,000 BND31066.18 SBD
10,000 BND62132.36 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.160947 BND
5 SBD0.804734 BND
10 SBD1.609467 BND
25 SBD4.023668 BND
50 SBD8.047337 BND
100 SBD16.09 BND
500 SBD80.47 BND
1,000 SBD160.95 BND
5,000 SBD804.73 BND
10,000 SBD1609.47 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BND = 0.16123 SBD+0.16%
2026-11-011 BND = 0.16091 SBD-0.2%
2026-11-021 BND = 0.16093 SBD+0.01%
2026-11-031 BND = 0.16071 SBD-0.14%
2026-11-041 BND = 0.16108 SBD+0.23%
2026-11-051 BND = 0.15937 SBD-1.06%
2026-11-061 BND = 0.16079 SBD+0.89%
2026-11-071 BND = 0.16047 SBD-0.2%
2026-11-081 BND = 0.16097 SBD+0.31%
2026-11-091 BND = 0.16095 SBD-0.01%