Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang SRD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Suriname 29.37638553 SRD
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $29.37638553 Hiện tại $29.37638553 Cao nhất $29.47437033
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.37638553 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.097985 SRD
-0.33%
7 ngày qua
-0.105081 SRD
-0.36%
30 ngày qua
-0.062482 SRD
-0.21%
1 năm qua
-0.297358 SRD
-1.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
28.76325672
Hôm nay
29.37638553
Cao nhất
30.3434407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang SRD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.46611336 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.15054344 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.44727203 – 26.71778557 SRD
Năm biến động +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 28.51237854 SRD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
25.42166653 – 30.81493302 SRD
Năm biến động +14.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.46611336 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.76325672 – 30.3434407 SRD
Năm ổn định -0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND29.3764 SRD
5 BND146.8819 SRD
10 BND293.7639 SRD
25 BND734.4096 SRD
50 BND1468.8193 SRD
100 BND2937.64 SRD
500 BND14688.19 SRD
1,000 BND29376.39 SRD
5,000 BND146881.93 SRD
10,000 BND293763.86 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.034041 BND
5 SRD0.170205 BND
10 SRD0.340409 BND
25 SRD0.851024 BND
50 SRD1.702047 BND
100 SRD3.4 BND
500 SRD17.02 BND
1,000 SRD34.04 BND
5,000 SRD170.2 BND
10,000 SRD340.41 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BND = 0.03402 SRD+0.21%
2026-10-311 BND = 0.03399 SRD-0.09%
2026-11-011 BND = 0.03392 SRD-0.21%
2026-11-021 BND = 0.03392 SRD+0%
2026-11-031 BND = 0.03395 SRD+0.09%
2026-11-041 BND = 0.03398 SRD+0.09%
2026-11-051 BND = 0.03404 SRD+0.18%
2026-11-061 BND = 0.03394 SRD-0.29%
2026-11-071 BND = 0.03393 SRD-0.03%
2026-11-081 BND = 0.03404 SRD+0.32%