Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang TWD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Đài Loan mới 25.47757464 TWD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$25.47757464 Hiện tại NT$25.47757464 Cao nhất NT$25.47757464
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.47757464 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.05885 TWD
-0.23%
7 ngày qua
+0.029446 TWD
+0.12%
30 ngày qua
+0.66779 TWD
+2.69%
1 năm qua
+1.787422 TWD
+7.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
23.54710562
Hôm nay
25.47757464
Cao nhất
25.53642502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang TWD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 24.847309 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.22612998 TWD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
23.6939757 – 24.83219225 TWD
Năm ổn định +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 23.84261123 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.60738581 – 24.92727304 TWD
BND tăng giá +2.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.847309 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.35377927 – 25.53642502 TWD
BND tăng giá +4.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND25.4776 TWD
5 BND127.3879 TWD
10 BND254.7757 TWD
25 BND636.9394 TWD
50 BND1273.8787 TWD
100 BND2547.76 TWD
500 BND12738.79 TWD
1,000 BND25477.57 TWD
5,000 BND127387.87 TWD
10,000 BND254775.75 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.03925 BND
5 TWD0.196251 BND
10 TWD0.392502 BND
25 TWD0.981255 BND
50 TWD1.96251 BND
100 TWD3.93 BND
500 TWD19.63 BND
1,000 TWD39.25 BND
5,000 TWD196.25 BND
10,000 TWD392.5 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.03923 TWD--
2026-10-271 BND = 0.03923 TWD+0%
2026-10-281 BND = 0.0393 TWD+0.18%
2026-10-291 BND = 0.0395 TWD+0.51%
2026-10-301 BND = 0.03954 TWD+0.1%
2026-10-311 BND = 0.03935 TWD-0.48%
2026-11-011 BND = 0.03919 TWD-0.41%
2026-11-021 BND = 0.0392 TWD+0.03%
2026-11-031 BND = 0.03916 TWD-0.1%
2026-11-041 BND = 0.03925 TWD+0.23%