Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BND sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BND/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang XAU.
0.78272862 Hôm nay
0.78272862 Cao nhất
0.78272862
Lịch sử tỷ giá BND/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 0.7827 XAU |
| 5 BND | 3.9136 XAU |
| 10 BND | 7.8273 XAU |
| 25 BND | 19.5682 XAU |
| 50 BND | 39.1364 XAU |
| 100 BND | 78.27 XAU |
| 500 BND | 391.36 XAU |
| 1,000 BND | 782.73 XAU |
| 5,000 BND | 3913.64 XAU |
| 10,000 BND | 7827.29 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 1.277582 BND |
| 5 XAU | 6.38791 BND |
| 10 XAU | 12.77582 BND |
| 25 XAU | 31.93955 BND |
| 50 XAU | 63.8791 BND |
| 100 XAU | 127.76 BND |
| 500 XAU | 638.79 BND |
| 1,000 XAU | 1277.58 BND |
| 5,000 XAU | 6387.91 BND |
| 10,000 XAU | 12775.82 BND |