Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang XAU

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Vàng Ounce 0.78272862 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.78272862 Hiện tại XAU0.78272862 Cao nhất XAU0.78272862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78272862 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.78272862
Hôm nay
0.78272862
Cao nhất
0.78272862
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.78272862 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND0.7827 XAU
5 BND3.9136 XAU
10 BND7.8273 XAU
25 BND19.5682 XAU
50 BND39.1364 XAU
100 BND78.27 XAU
500 BND391.36 XAU
1,000 BND782.73 XAU
5,000 BND3913.64 XAU
10,000 BND7827.29 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU1.277582 BND
5 XAU6.38791 BND
10 XAU12.77582 BND
25 XAU31.93955 BND
50 XAU63.8791 BND
100 XAU127.76 BND
500 XAU638.79 BND
1,000 XAU1277.58 BND
5,000 XAU6387.91 BND
10,000 XAU12775.82 BND