Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang YER
Cập nhật
1
BND
=
184.24817267
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ﷼184.24817267 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00542746 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼184.24817267
Hiện tại
﷼184.24817267
Cao nhất
﷼184.24817267
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.24817267 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.162778 YER
-0.09%
30 ngày qua
-2.877266 YER
-1.54%
1 năm qua
-0.090717 YER
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
182.35340897 Hôm nay
184.24817267 Cao nhất
188.85524277
182.35340897 Hôm nay
184.24817267 Cao nhất
188.85524277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 187.49022614 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
187.49022614 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
183.28591407
–
195.5776489
YER
Năm ổn định
-0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
185.82795751 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
181.65736128
–
190.37613875
YER
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
186.00976478 YER
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
183.15400178
–
188.85524277
YER
Năm ổn định
-0.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.