Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang BIF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Burundi 247.98077866 BIF
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu247.73955538 Hiện tại FBu247.98077866 Cao nhất FBu247.98077866
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
247.98077866 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.241223 BIF
+0.10%
7 ngày qua
-2.031023 BIF
-0.81%
30 ngày qua
-2.948956 BIF
-1.18%
1 năm qua
-177.917463 BIF
-41.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
236.6464471
Hôm nay
247.98077866
Cao nhất
436.29601079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-41.35%
Tháng 7
+3.41%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BIF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 427.99356105 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 418.32695195 BIF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
412.73071528 – 428.66711085 BIF
BOB tăng giá +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 427.99356105 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
419.22666507 – 436.87323595 BIF
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 362.62517211 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
236.6464471 – 436.29601079 BIF
Năm biến động -42.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB247.9808 BIF
5 BOB1239.9039 BIF
10 BOB2479.8078 BIF
25 BOB6199.5195 BIF
50 BOB12399.0389 BIF
100 BOB24798.08 BIF
500 BOB123990.39 BIF
1,000 BOB247980.78 BIF
5,000 BOB1239903.89 BIF
10,000 BOB2479807.79 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.004033 BOB
5 BIF0.020163 BOB
10 BIF0.040326 BOB
25 BIF0.100814 BOB
50 BIF0.201629 BOB
100 BIF0.4 BOB
500 BIF2.02 BOB
1,000 BIF4.03 BOB
5,000 BIF20.16 BOB
10,000 BIF40.33 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BOB = 0.00395 BIF+0.25%
2026-10-301 BOB = 0.004 BIF+1.27%
2026-10-311 BOB = 0.004 BIF+0%
2026-11-011 BOB = 0.00399 BIF-0.25%
2026-11-021 BOB = 0.00399 BIF+0%
2026-11-031 BOB = 0.00404 BIF+1.25%
2026-11-041 BOB = 0.00405 BIF+0.25%
2026-11-051 BOB = 0.00403 BIF-0.49%
2026-11-061 BOB = 0.00404 BIF+0.25%
2026-11-071 BOB = 0.00403 BIF-0.25%