Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang BIF
Cập nhật
1
BWP
=
211.90110716
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = FBu211.90110716 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = P0.00471918 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FBu211.90110716
Hiện tại
FBu211.90110716
Cao nhất
FBu211.90110716
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.90110716 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-6.317219 BIF
-2.89%
30 ngày qua
+1.55178 BIF
+0.74%
1 năm qua
+0.765514 BIF
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
205.1667523 Hôm nay
211.90110716 Cao nhất
228.17304234
205.1667523 Hôm nay
211.90110716 Cao nhất
228.17304234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
+3.34%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 219.87470627 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
213.98723182 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
206.65688572
–
221.98871557
BIF
Năm ổn định
+1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
214.85839093 BIF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
205.04672856
–
235.43442047
BIF
Năm biến động
+1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219.87470627 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
208.10662085
–
228.17304234
BIF
BWP giảm giá
-6.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.