Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BOB sang PGK

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Kina Papua New Guinean 0.37361597 PGK
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.37272788 Hiện tại K0.37361597 Cao nhất K0.37361597
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37361597 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000888 PGK
+0.24%
7 ngày qua
-0.005213 PGK
-1.38%
30 ngày qua
+0.009227 PGK
+2.53%
1 năm qua
-0.233713 PGK
-38.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.35215096
Hôm nay
0.37361597
Cao nhất
0.63907001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-40.00%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.59909659 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.56378795 PGK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.54511596 – 0.5878069 PGK
BOB tăng giá +6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.59909659 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57436781 – 0.62447243 PGK
BOB tăng giá +7.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53351314 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35215096 – 0.63907001 PGK
Năm biến động -39.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.3736 PGK
5 BOB1.8681 PGK
10 BOB3.7362 PGK
25 BOB9.3404 PGK
50 BOB18.6808 PGK
100 BOB37.36 PGK
500 BOB186.81 PGK
1,000 BOB373.62 PGK
5,000 BOB1868.08 PGK
10,000 BOB3736.16 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → BOB)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK2.676545 BOB
5 PGK13.382725 BOB
10 PGK26.765451 BOB
25 PGK66.913627 BOB
50 PGK133.827254 BOB
100 PGK267.65 BOB
500 PGK1338.27 BOB
1,000 PGK2676.55 BOB
5,000 PGK13382.73 BOB
10,000 PGK26765.45 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BOB = 2.63971 PGK--
2026-10-271 BOB = 2.63971 PGK+0%
2026-10-281 BOB = 2.62754 PGK-0.46%
2026-10-291 BOB = 2.61934 PGK-0.31%
2026-10-301 BOB = 2.67972 PGK+2.31%
2026-10-311 BOB = 2.68365 PGK+0.15%
2026-11-011 BOB = 2.68294 PGK-0.03%
2026-11-021 BOB = 2.68292 PGK+-0%
2026-11-031 BOB = 2.67655 PGK-0.24%