Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BOB

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Boliviano Bolivia 2.67972685 BOB
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b2.67972685 Hiện tại $b2.67972685 Cao nhất $b2.67982621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67972685 BOB
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000099 BOB
7 ngày qua
-0.003196 BOB
-0.12%
30 ngày qua
+0.0351 BOB
+1.33%
1 năm qua
+1.040496 BOB
+63.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.56477379
Hôm nay
2.67972685
Cao nhất
2.83969127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+66.66%
Tháng 7
-3.63%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BOB.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.99828143 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.77426402 BOB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.70123896 – 1.83447205 BOB
PGK giảm giá -5.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.66982522 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.60135171 – 1.74104463 BOB
PGK giảm giá -6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99828143 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56477379 – 2.83969127 BOB
Năm biến động +64.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK2.6797 BOB
5 PGK13.3986 BOB
10 PGK26.7973 BOB
25 PGK66.9932 BOB
50 PGK133.9863 BOB
100 PGK267.97 BOB
500 PGK1339.86 BOB
1,000 PGK2679.73 BOB
5,000 PGK13398.63 BOB
10,000 PGK26797.27 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.373172 PGK
5 BOB1.865862 PGK
10 BOB3.731724 PGK
25 BOB9.329309 PGK
50 BOB18.658618 PGK
100 BOB37.32 PGK
500 BOB186.59 PGK
1,000 BOB373.17 PGK
5,000 BOB1865.86 PGK
10,000 BOB3731.72 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PGK = 0.37263 BOB-0.14%
2026-11-011 PGK = 0.37272 BOB+0.02%
2026-11-021 PGK = 0.37273 BOB+0%
2026-11-031 PGK = 0.37362 BOB+0.24%
2026-11-041 PGK = 0.37351 BOB-0.03%
2026-11-051 PGK = 0.37054 BOB-0.8%
2026-11-061 PGK = 0.36986 BOB-0.18%
2026-11-071 PGK = 0.37246 BOB+0.7%
2026-11-081 PGK = 0.37316 BOB+0.19%
2026-11-091 PGK = 0.37317 BOB+0%