Tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang GEL

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Lari Gruzia 0.47792739 GEL
-8.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.47792739 Hiện tại ₾0.47792739 Cao nhất ₾0.47792739
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47792739 GEL
2026-10-28
24 giờ qua
-0.041895 GEL
-8.06%
7 ngày qua
-0.041895 GEL
-8.06%
30 ngày qua
-0.040728 GEL
-7.85%
1 năm qua
-0.040728 GEL
-7.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.47792739
Hôm nay
0.47792739
Cao nhất
0.51982266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang GEL.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.51609612 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51609612 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.47792739 – 0.51982266 GEL
BRL giảm giá -7.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL0.4779 GEL
5 BRL2.3896 GEL
10 BRL4.7793 GEL
25 BRL11.9482 GEL
50 BRL23.8964 GEL
100 BRL47.79 GEL
500 BRL238.96 GEL
1,000 BRL477.93 GEL
5,000 BRL2389.64 GEL
10,000 BRL4779.27 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL2.092368 BRL
5 GEL10.46184 BRL
10 GEL20.923681 BRL
25 GEL52.309202 BRL
50 GEL104.618403 BRL
100 GEL209.24 BRL
500 GEL1046.18 BRL
1,000 GEL2092.37 BRL
5,000 GEL10461.84 BRL
10,000 GEL20923.68 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 1.92373 GEL--
2026-10-271 BRL = 1.92373 GEL+0%
2026-10-281 BRL = 2.09237 GEL+8.77%