Tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BRL sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BRL/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang GEL.
0.47792739 Hôm nay
0.47792739 Cao nhất
0.51982266
Lịch sử tỷ giá BRL/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BRL | 0.4779 GEL |
| 5 BRL | 2.3896 GEL |
| 10 BRL | 4.7793 GEL |
| 25 BRL | 11.9482 GEL |
| 50 BRL | 23.8964 GEL |
| 100 BRL | 47.79 GEL |
| 500 BRL | 238.96 GEL |
| 1,000 BRL | 477.93 GEL |
| 5,000 BRL | 2389.64 GEL |
| 10,000 BRL | 4779.27 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → BRL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 2.092368 BRL |
| 5 GEL | 10.46184 BRL |
| 10 GEL | 20.923681 BRL |
| 25 GEL | 52.309202 BRL |
| 50 GEL | 104.618403 BRL |
| 100 GEL | 209.24 BRL |
| 500 GEL | 1046.18 BRL |
| 1,000 GEL | 2092.37 BRL |
| 5,000 GEL | 10461.84 BRL |
| 10,000 GEL | 20923.68 BRL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BRL = 1.92373 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 BRL = 1.92373 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BRL = 2.09237 GEL | +8.77% |