Tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang TRY

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 9.84522393 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺9.84522393 Hiện tại ₺9.84522393 Cao nhất ₺9.84522393
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.84522393 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
-0.016278 TRY
-0.17%
30 ngày qua
+0.336599 TRY
+3.54%
1 năm qua
+2.209994 TRY
+28.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.60579829
Hôm nay
9.84522393
Cao nhất
9.89794788
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.44%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
+5.27%
Tháng 1
+3.03%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+5.25%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+4.43%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+4.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.97577012 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.21809112 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.35896157 – 3.70043477 TRY
Năm biến động +49.21%
2023
Tỷ giá trung bình 4.78724576 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
3.43969666 – 6.09428907 TRY
Năm biến động +73.68%
2024
Tỷ giá trung bình 6.11253969 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.57993418 – 6.47060124 TRY
Năm biến động -5.97%
2025
Tỷ giá trung bình 7.10348338 TRY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
5.67792835 – 8.01765777 TRY
Năm biến động +38.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.97577012 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.9099102 – 9.89794788 TRY
Năm biến động +24.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.