Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang GIP

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Bảng Gibraltar 0.14042677 GIP
+1.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.13793379 Hiện tại £0.14042677 Cao nhất £0.14042677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14042677 GIP
2026-10-29
24 giờ qua
+0.002493 GIP
+1.81%
7 ngày qua
-0.009288 GIP
-6.20%
30 ngày qua
-0.010424 GIP
-6.91%
1 năm qua
-0.010424 GIP
-6.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13793379
Hôm nay
0.14042677
Cao nhất
0.1508512
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.91%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang GIP.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14925024 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14925024 GIP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.13793379 – 0.1508512 GIP
BRL giảm giá -6.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL0.1404 GIP
5 BRL0.7021 GIP
10 BRL1.4043 GIP
25 BRL3.5107 GIP
50 BRL7.0213 GIP
100 BRL14.04 GIP
500 BRL70.21 GIP
1,000 BRL140.43 GIP
5,000 BRL702.13 GIP
10,000 BRL1404.27 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP7.12115 BRL
5 GIP35.605748 BRL
10 GIP71.211496 BRL
25 GIP178.02874 BRL
50 GIP356.057479 BRL
100 GIP712.11 BRL
500 GIP3560.57 BRL
1,000 GIP7121.15 BRL
5,000 GIP35605.75 BRL
10,000 GIP71211.5 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 6.67938 GIP--
2026-10-271 BRL = 6.67938 GIP+0%
2026-10-281 BRL = 7.24986 GIP+8.54%
2026-10-291 BRL = 7.12115 GIP-1.78%