Tỷ giá Real Braxin sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang IDR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rupiah Indonesia 3,337.23 IDR
-0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp3,337.23 Hiện tại Rp3,337.23 Cao nhất Rp3,360.29
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,337.23 IDR
2026-11-03
24 giờ qua
-23.063581 IDR
-0.69%
7 ngày qua
-284.421848 IDR
-7.85%
30 ngày qua
-256.370444 IDR
-7.13%
1 năm qua
+219.077198 IDR
+7.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,004.51
Hôm nay
3,337.23
Cao nhất
3,621.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+6.22%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
-3.47%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-2.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang IDR.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,410.79 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,878.82 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,515.96 – 3,122.57 IDR
Năm biến động +14.90%
2023
Tỷ giá trung bình 3,053.29 IDR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2,847.58 – 3,220.61 IDR
Năm biến động +9.26%
2024
Tỷ giá trung bình 2,955.51 IDR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2,595.53 – 3,223.38 IDR
Năm biến động -17.55%
2025
Tỷ giá trung bình 2,952.67 IDR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2,605.42 – 3,180.97 IDR
Năm biến động +17.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,410.79 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,073.76 – 3,621.65 IDR
Năm biến động +8.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL3337.2284 IDR
5 BRL16686.1418 IDR
10 BRL33372.2837 IDR
25 BRL83430.7092 IDR
50 BRL166861.4185 IDR
100 BRL333722.84 IDR
500 BRL1668614.18 IDR
1,000 BRL3337228.37 IDR
5,000 BRL16686141.85 IDR
10,000 BRL33372283.69 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0003 BRL
5 IDR0.001498 BRL
10 IDR0.002996 BRL
25 IDR0.007491 BRL
50 IDR0.014982 BRL
100 IDR0.03 BRL
500 IDR0.15 BRL
1,000 IDR0.3 BRL
5,000 IDR1.5 BRL
10,000 IDR3 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-261 BRL = 0.00031 IDR--
2026-10-271 BRL = 0.00028 IDR-9.68%
2026-10-271 BRL = 0.00028 IDR+0%
2026-10-281 BRL = 0.0003 IDR+7.14%
2026-10-291 BRL = 0.00029 IDR-3.33%
2026-10-301 BRL = 0.00029 IDR+0%
2026-10-311 BRL = 0.0003 IDR+3.45%
2026-11-011 BRL = 0.0003 IDR+0%
2026-11-021 BRL = 0.0003 IDR+0%
2026-11-031 BRL = 0.0003 IDR+0%