Tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang MMK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Kyat Myanma 392.4059975 MMK
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K392.1814237 Hiện tại K392.4059975 Cao nhất K392.4059975
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
392.4059975 MMK
2026-10-30
24 giờ qua
+0.224574 MMK
+0.06%
7 ngày qua
-27.799119 MMK
-6.62%
30 ngày qua
-25.889575 MMK
-6.19%
1 năm qua
-25.889575 MMK
-6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
386.6650936
Hôm nay
392.4059975
Cao nhất
420.20511619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang MMK.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 413.60056545 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 413.60056545 MMK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
386.6650936 – 420.20511619 MMK
BRL giảm giá -6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL392.406 MMK
5 BRL1962.03 MMK
10 BRL3924.06 MMK
25 BRL9810.1499 MMK
50 BRL19620.2999 MMK
100 BRL39240.6 MMK
500 BRL196203 MMK
1,000 BRL392406 MMK
5,000 BRL1962029.99 MMK
10,000 BRL3924059.97 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.002548 BRL
5 MMK0.012742 BRL
10 MMK0.025484 BRL
25 MMK0.06371 BRL
50 MMK0.127419 BRL
100 MMK0.25 BRL
500 MMK1.27 BRL
1,000 MMK2.55 BRL
5,000 MMK12.74 BRL
10,000 MMK25.48 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00238 MMK--
2026-10-271 BRL = 0.00238 MMK+0%
2026-10-281 BRL = 0.00259 MMK+8.82%
2026-10-291 BRL = 0.00255 MMK-1.54%
2026-10-301 BRL = 0.00255 MMK+0%