Tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BRL sang MMK
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BRL/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang MMK.
386.6650936 Hôm nay
392.4059975 Cao nhất
420.20511619
Lịch sử tỷ giá BRL/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang MMK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BRL | 392.406 MMK |
| 5 BRL | 1962.03 MMK |
| 10 BRL | 3924.06 MMK |
| 25 BRL | 9810.1499 MMK |
| 50 BRL | 19620.2999 MMK |
| 100 BRL | 39240.6 MMK |
| 500 BRL | 196203 MMK |
| 1,000 BRL | 392406 MMK |
| 5,000 BRL | 1962029.99 MMK |
| 10,000 BRL | 3924059.97 MMK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → BRL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.002548 BRL |
| 5 MMK | 0.012742 BRL |
| 10 MMK | 0.025484 BRL |
| 25 MMK | 0.06371 BRL |
| 50 MMK | 0.127419 BRL |
| 100 MMK | 0.25 BRL |
| 500 MMK | 1.27 BRL |
| 1,000 MMK | 2.55 BRL |
| 5,000 MMK | 12.74 BRL |
| 10,000 MMK | 25.48 BRL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00238 MMK | -- |
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00238 MMK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BRL = 0.00259 MMK | +8.82% |
| 2026-10-29 | 1 BRL = 0.00255 MMK | -1.54% |
| 2026-10-30 | 1 BRL = 0.00255 MMK | +0% |