Tỷ giá Real Braxin sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang OMR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rial Oman 0.07031544 OMR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.07030927 Hiện tại ﷼0.07031544 Cao nhất ﷼0.07031544
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07031544 OMR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 OMR
+0.01%
7 ngày qua
-0.001392 OMR
-1.94%
30 ngày qua
-0.006417 OMR
-8.36%
1 năm qua
-0.006417 OMR
-8.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0700858
Hôm nay
0.07031544
Cao nhất
0.07697573
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.16%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang OMR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.074227 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.074227 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0700858 – 0.07697573 OMR
BRL giảm giá -8.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL0.0703 OMR
5 BRL0.3516 OMR
10 BRL0.7032 OMR
25 BRL1.7579 OMR
50 BRL3.5158 OMR
100 BRL7.03 OMR
500 BRL35.16 OMR
1,000 BRL70.32 OMR
5,000 BRL351.58 OMR
10,000 BRL703.15 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR14.221627 BRL
5 OMR71.108136 BRL
10 OMR142.216272 BRL
25 OMR355.54068 BRL
50 OMR711.081361 BRL
100 OMR1422.16 BRL
500 OMR7110.81 BRL
1,000 OMR14221.63 BRL
5,000 OMR71108.14 BRL
10,000 OMR142216.27 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BRL = 13.91006 OMR-1.54%
2026-10-301 BRL = 13.90604 OMR-0.03%
2026-10-311 BRL = 13.94565 OMR+0.28%
2026-11-011 BRL = 14.03714 OMR+0.66%
2026-11-021 BRL = 14.03378 OMR-0.02%
2026-11-031 BRL = 14.14048 OMR+0.76%
2026-11-041 BRL = 14.14188 OMR+0.01%
2026-11-051 BRL = 14.26823 OMR+0.89%
2026-11-061 BRL = 14.22288 OMR-0.32%
2026-11-071 BRL = 14.22163 OMR-0.01%