Tỷ giá Real Braxin sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang SZL

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Lilangeni Swaziland 3.0998161 SZL
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.0998161 Hiện tại L3.0998161 Cao nhất L3.11098163
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0998161 SZL
2026-10-31
24 giờ qua
-0.011166 SZL
-0.36%
7 ngày qua
-0.223201 SZL
-6.72%
30 ngày qua
-0.200986 SZL
-6.09%
1 năm qua
-0.200986 SZL
-6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.06256909
Hôm nay
3.0998161
Cao nhất
3.3230169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang SZL.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.25776062 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25776062 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.06256909 – 3.3230169 SZL
BRL giảm giá -6.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL3.0998 SZL
5 BRL15.4991 SZL
10 BRL30.9982 SZL
25 BRL77.4954 SZL
50 BRL154.9908 SZL
100 BRL309.98 SZL
500 BRL1549.91 SZL
1,000 BRL3099.82 SZL
5,000 BRL15499.08 SZL
10,000 BRL30998.16 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.3226 BRL
5 SZL1.612999 BRL
10 SZL3.225998 BRL
25 SZL8.064995 BRL
50 SZL16.129989 BRL
100 SZL32.26 BRL
500 SZL161.3 BRL
1,000 SZL322.6 BRL
5,000 SZL1613 BRL
10,000 SZL3226 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.30093 SZL--
2026-10-271 BRL = 0.30093 SZL+0%
2026-10-281 BRL = 0.32652 SZL+8.5%
2026-10-291 BRL = 0.32147 SZL-1.55%
2026-10-301 BRL = 0.32144 SZL-0.01%
2026-10-311 BRL = 0.3226 SZL+0.36%