Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang TWD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Đài Loan mới 6.37805688 TWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$6.37805688 Hiện tại NT$6.37805688 Cao nhất NT$6.37805688
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.37805688 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 TWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.37805688
Hôm nay
6.37805688
Cao nhất
6.37805688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang TWD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.37805688 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.37805688 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.37805688 – 6.37805688 TWD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL6.3781 TWD
5 BRL31.8903 TWD
10 BRL63.7806 TWD
25 BRL159.4514 TWD
50 BRL318.9028 TWD
100 BRL637.81 TWD
500 BRL3189.03 TWD
1,000 BRL6378.06 TWD
5,000 BRL31890.28 TWD
10,000 BRL63780.57 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-111 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-111 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-111 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-111 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-121 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-121 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-121 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-121 BRL = 0.15679 TWD+0%
2026-10-121 BRL = 0.15679 TWD+0%