Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BRL sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BRL/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang TZS.
486.49696891 Hôm nay
488.80233264 Cao nhất
530.43951703
Lịch sử tỷ giá BRL/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BRL | 488.8023 TZS |
| 5 BRL | 2444.0117 TZS |
| 10 BRL | 4888.0233 TZS |
| 25 BRL | 12220.0583 TZS |
| 50 BRL | 24440.1166 TZS |
| 100 BRL | 48880.23 TZS |
| 500 BRL | 244401.17 TZS |
| 1,000 BRL | 488802.33 TZS |
| 5,000 BRL | 2444011.66 TZS |
| 10,000 BRL | 4888023.33 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → BRL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.002046 BRL |
| 5 TZS | 0.010229 BRL |
| 10 TZS | 0.020458 BRL |
| 25 TZS | 0.051145 BRL |
| 50 TZS | 0.102291 BRL |
| 100 TZS | 0.2 BRL |
| 500 TZS | 1.02 BRL |
| 1,000 TZS | 2.05 BRL |
| 5,000 TZS | 10.23 BRL |
| 10,000 TZS | 20.46 BRL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00189 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00189 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BRL = 0.00206 TZS | +8.99% |
| 2026-10-29 | 1 BRL = 0.00203 TZS | -1.46% |
| 2026-10-30 | 1 BRL = 0.00203 TZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BRL = 0.00203 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BRL = 0.00205 TZS | +0.99% |