Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang TZS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Shilling Tanzania 488.80233264 TZS
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh488.80233264 Hiện tại TSh488.80233264 Cao nhất TSh492.15372914
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
488.80233264 TZS
2026-11-01
24 giờ qua
-3.351396 TZS
-0.68%
7 ngày qua
-41.637184 TZS
-7.85%
30 ngày qua
-37.505081 TZS
-7.13%
1 năm qua
-37.505081 TZS
-7.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
486.49696891
Hôm nay
488.80233264
Cao nhất
530.43951703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang TZS.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 517.39458052 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 517.39458052 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
486.49696891 – 530.43951703 TZS
BRL giảm giá -7.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL488.8023 TZS
5 BRL2444.0117 TZS
10 BRL4888.0233 TZS
25 BRL12220.0583 TZS
50 BRL24440.1166 TZS
100 BRL48880.23 TZS
500 BRL244401.17 TZS
1,000 BRL488802.33 TZS
5,000 BRL2444011.66 TZS
10,000 BRL4888023.33 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.002046 BRL
5 TZS0.010229 BRL
10 TZS0.020458 BRL
25 TZS0.051145 BRL
50 TZS0.102291 BRL
100 TZS0.2 BRL
500 TZS1.02 BRL
1,000 TZS2.05 BRL
5,000 TZS10.23 BRL
10,000 TZS20.46 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00189 TZS--
2026-10-271 BRL = 0.00189 TZS+0%
2026-10-281 BRL = 0.00206 TZS+8.99%
2026-10-291 BRL = 0.00203 TZS-1.46%
2026-10-301 BRL = 0.00203 TZS+0%
2026-10-311 BRL = 0.00203 TZS+0%
2026-11-011 BRL = 0.00205 TZS+0.99%