Tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang UZS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Som Uzbekistan 2,241.28 UZS
+0.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв2,223.81 Hiện tại лв2,241.28 Cao nhất лв2,241.28
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,241.28 UZS
2026-10-30
24 giờ qua
+17.468417 UZS
+0.79%
7 ngày qua
-132.741642 UZS
-5.59%
30 ngày qua
-127.215744 UZS
-5.37%
1 năm qua
-127.215744 UZS
-5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,180.42
Hôm nay
2,241.28
Cao nhất
2,374.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang UZS.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,342.09 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,342.09 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,180.42 – 2,374.02 UZS
BRL giảm giá -5.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL2241.2815 UZS
5 BRL11206.4075 UZS
10 BRL22412.8149 UZS
25 BRL56032.0373 UZS
50 BRL112064.0747 UZS
100 BRL224128.15 UZS
500 BRL1120640.75 UZS
1,000 BRL2241281.49 UZS
5,000 BRL11206407.47 UZS
10,000 BRL22412814.93 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.000446 BRL
5 UZS0.002231 BRL
10 UZS0.004462 BRL
25 UZS0.011154 BRL
50 UZS0.022309 BRL
100 UZS0.04 BRL
500 UZS0.22 BRL
1,000 UZS0.45 BRL
5,000 UZS2.23 BRL
10,000 UZS4.46 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00042 UZS--
2026-10-271 BRL = 0.00042 UZS+0%
2026-10-281 BRL = 0.00046 UZS+9.52%
2026-10-291 BRL = 0.00045 UZS-2.17%
2026-10-301 BRL = 0.00045 UZS+0%