Tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BRL sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BRL/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang UZS.
2,180.42 Hôm nay
2,241.28 Cao nhất
2,374.02
Lịch sử tỷ giá BRL/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BRL | 2241.2815 UZS |
| 5 BRL | 11206.4075 UZS |
| 10 BRL | 22412.8149 UZS |
| 25 BRL | 56032.0373 UZS |
| 50 BRL | 112064.0747 UZS |
| 100 BRL | 224128.15 UZS |
| 500 BRL | 1120640.75 UZS |
| 1,000 BRL | 2241281.49 UZS |
| 5,000 BRL | 11206407.47 UZS |
| 10,000 BRL | 22412814.93 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → BRL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000446 BRL |
| 5 UZS | 0.002231 BRL |
| 10 UZS | 0.004462 BRL |
| 25 UZS | 0.011154 BRL |
| 50 UZS | 0.022309 BRL |
| 100 UZS | 0.04 BRL |
| 500 UZS | 0.22 BRL |
| 1,000 UZS | 0.45 BRL |
| 5,000 UZS | 2.23 BRL |
| 10,000 UZS | 4.46 BRL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00042 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.00042 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BRL = 0.00046 UZS | +9.52% |
| 2026-10-29 | 1 BRL = 0.00045 UZS | -2.17% |
| 2026-10-30 | 1 BRL = 0.00045 UZS | +0% |