Tỷ giá Real Braxin sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang VND

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đồng Việt Nam 4,755.56 VND
-8.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫4,755.56 Hiện tại ₫4,755.56 Cao nhất ₫4,755.56
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,755.56 VND
2026-10-28
24 giờ qua
-415.502267 VND
-8.04%
7 ngày qua
-415.502267 VND
-8.04%
30 ngày qua
-404.376115 VND
-7.84%
1 năm qua
-404.376115 VND
-7.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4,755.56
Hôm nay
4,755.56
Cao nhất
5,171.06
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang VND.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,134.46 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,134.46 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4,755.56 – 5,171.06 VND
BRL giảm giá -7.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL4755.5556 VND
5 BRL23777.7782 VND
10 BRL47555.5564 VND
25 BRL118888.891 VND
50 BRL237777.7819 VND
100 BRL475555.56 VND
500 BRL2377777.82 VND
1,000 BRL4755555.64 VND
5,000 BRL23777778.19 VND
10,000 BRL47555556.39 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.00021 BRL
5 VND0.001051 BRL
10 VND0.002103 BRL
25 VND0.005257 BRL
50 VND0.010514 BRL
100 VND0.02 BRL
500 VND0.11 BRL
1,000 VND0.21 BRL
5,000 VND1.05 BRL
10,000 VND2.1 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.00019 VND--
2026-10-271 BRL = 0.00019 VND+0%
2026-10-281 BRL = 0.00021 VND+10.53%