Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BRL sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BRL/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang VUV.
21.88946029 Hôm nay
21.88946029 Cao nhất
23.94939816
Lịch sử tỷ giá BRL/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BRL | 21.8895 VUV |
| 5 BRL | 109.4473 VUV |
| 10 BRL | 218.8946 VUV |
| 25 BRL | 547.2365 VUV |
| 50 BRL | 1094.473 VUV |
| 100 BRL | 2188.95 VUV |
| 500 BRL | 10944.73 VUV |
| 1,000 BRL | 21889.46 VUV |
| 5,000 BRL | 109447.3 VUV |
| 10,000 BRL | 218894.6 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → BRL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.045684 BRL |
| 5 VUV | 0.22842 BRL |
| 10 VUV | 0.456841 BRL |
| 25 VUV | 1.142102 BRL |
| 50 VUV | 2.284204 BRL |
| 100 VUV | 4.57 BRL |
| 500 VUV | 22.84 BRL |
| 1,000 VUV | 45.68 BRL |
| 5,000 VUV | 228.42 BRL |
| 10,000 VUV | 456.84 BRL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.04205 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 BRL = 0.04205 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BRL = 0.04568 VUV | +8.63% |