Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang VUV

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Vatu Vanuatu 21.88946029 VUV
-7.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT21.88946029 Hiện tại VT21.88946029 Cao nhất VT21.88946029
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.88946029 VUV
2026-10-28
24 giờ qua
-1.894522 VUV
-7.97%
7 ngày qua
-1.894522 VUV
-7.97%
30 ngày qua
-2.059938 VUV
-8.60%
1 năm qua
-2.059938 VUV
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.88946029
Hôm nay
21.88946029
Cao nhất
23.94939816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang VUV.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.79001345 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.79001345 VUV
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
21.88946029 – 23.94939816 VUV
BRL giảm giá -8.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL21.8895 VUV
5 BRL109.4473 VUV
10 BRL218.8946 VUV
25 BRL547.2365 VUV
50 BRL1094.473 VUV
100 BRL2188.95 VUV
500 BRL10944.73 VUV
1,000 BRL21889.46 VUV
5,000 BRL109447.3 VUV
10,000 BRL218894.6 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.045684 BRL
5 VUV0.22842 BRL
10 VUV0.456841 BRL
25 VUV1.142102 BRL
50 VUV2.284204 BRL
100 VUV4.57 BRL
500 VUV22.84 BRL
1,000 VUV45.68 BRL
5,000 VUV228.42 BRL
10,000 VUV456.84 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.04205 VUV--
2026-10-271 BRL = 0.04205 VUV+0%
2026-10-281 BRL = 0.04568 VUV+8.63%