Tỷ giá Real Braxin sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang XCG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = guilder Caribe 0.33468109 XCG
+1.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.32953679 Hiện tại ƒ0.33468109 Cao nhất ƒ0.33468109
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33468109 XCG
2026-10-29
24 giờ qua
+0.005144 XCG
+1.56%
7 ngày qua
-0.023674 XCG
-6.61%
30 ngày qua
-0.022543 XCG
-6.31%
1 năm qua
-0.022543 XCG
-6.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.32953679
Hôm nay
0.33468109
Cao nhất
0.35835535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang XCG.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35422585 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35422585 XCG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.32953679 – 0.35835535 XCG
BRL giảm giá -6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL0.3347 XCG
5 BRL1.6734 XCG
10 BRL3.3468 XCG
25 BRL8.367 XCG
50 BRL16.7341 XCG
100 BRL33.47 XCG
500 BRL167.34 XCG
1,000 BRL334.68 XCG
5,000 BRL1673.41 XCG
10,000 BRL3346.81 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG2.987919 BRL
5 XCG14.939595 BRL
10 XCG29.87919 BRL
25 XCG74.697975 BRL
50 XCG149.39595 BRL
100 XCG298.79 BRL
500 XCG1493.96 BRL
1,000 XCG2987.92 BRL
5,000 XCG14939.59 BRL
10,000 XCG29879.19 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 2.79053 XCG--
2026-10-271 BRL = 2.79053 XCG+0%
2026-10-281 BRL = 3.03456 XCG+8.74%
2026-10-291 BRL = 2.98792 XCG-1.54%