Tỷ giá Real Braxin sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BRL sang ZWG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Zimbabwe Gold 4.92314682 ZWG
-0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG4.92314682 Hiện tại ZWG4.92314682 Cao nhất ZWG4.9617675
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.92314682 ZWG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.038621 ZWG
-0.78%
7 ngày qua
-0.397629 ZWG
-7.47%
30 ngày qua
-0.40278 ZWG
-7.56%
1 năm qua
-0.40278 ZWG
-7.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.8934556
Hôm nay
4.92314682
Cao nhất
5.32592676
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang ZWG.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.22458729 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.22458729 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.8934556 – 5.32592676 ZWG
BRL giảm giá -7.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BRL4.9231 ZWG
5 BRL24.6157 ZWG
10 BRL49.2315 ZWG
25 BRL123.0787 ZWG
50 BRL246.1573 ZWG
100 BRL492.31 ZWG
500 BRL2461.57 ZWG
1,000 BRL4923.15 ZWG
5,000 BRL24615.73 ZWG
10,000 BRL49231.47 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → BRL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.203122 BRL
5 ZWG1.015611 BRL
10 ZWG2.031221 BRL
25 ZWG5.078053 BRL
50 ZWG10.156106 BRL
100 ZWG20.31 BRL
500 ZWG101.56 BRL
1,000 ZWG203.12 BRL
5,000 ZWG1015.61 BRL
10,000 ZWG2031.22 BRL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BRL = 0.18794 ZWG--
2026-10-271 BRL = 0.18794 ZWG+0%
2026-10-281 BRL = 0.20435 ZWG+8.73%
2026-10-291 BRL = 0.20129 ZWG-1.5%
2026-10-301 BRL = 0.20128 ZWG+-0%
2026-10-311 BRL = 0.20154 ZWG+0.13%
2026-11-011 BRL = 0.20312 ZWG+0.78%