Tỷ giá Đô la Bahamas sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang ALL

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Lek Albania 81.263165 ALL
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L81.263165 Hiện tại L81.263165 Cao nhất L81.263165
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
81.263165 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.209802 ALL
-0.26%
7 ngày qua
+0.141365 ALL
+0.17%
30 ngày qua
-0.493476 ALL
-0.60%
1 năm qua
-2.81831 ALL
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
79.10829425
Hôm nay
81.263165
Cao nhất
84.08147524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang ALL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 92.19305159 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 92.19305159 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.27823598 – 95.5782379 ALL
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 86.77910408 ALL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
81.70008024 – 96.47149715 ALL
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.66999709 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.10829425 – 83.95138534 ALL
Năm ổn định -1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD81.2632 ALL
5 BSD406.3158 ALL
10 BSD812.6317 ALL
25 BSD2031.5791 ALL
50 BSD4063.1583 ALL
100 BSD8126.32 ALL
500 BSD40631.58 ALL
1,000 BSD81263.17 ALL
5,000 BSD406315.83 ALL
10,000 BSD812631.65 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.012306 BSD
5 ALL0.061528 BSD
10 ALL0.123057 BSD
25 ALL0.307642 BSD
50 ALL0.615285 BSD
100 ALL1.23 BSD
500 ALL6.15 BSD
1,000 ALL12.31 BSD
5,000 ALL61.53 BSD
10,000 ALL123.06 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.01234 ALL--
2026-10-271 BSD = 0.01234 ALL+0%
2026-10-281 BSD = 0.01233 ALL-0.08%
2026-10-291 BSD = 0.01229 ALL-0.32%
2026-10-301 BSD = 0.01225 ALL-0.33%
2026-10-311 BSD = 0.01226 ALL+0.08%
2026-11-011 BSD = 0.01227 ALL+0.08%
2026-11-021 BSD = 0.01227 ALL+0%
2026-11-031 BSD = 0.01227 ALL+0%
2026-11-041 BSD = 0.01231 ALL+0.33%