Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang AUD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Đô la Australia 1.427896 AUD
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.427896 Hiện tại $1.427896 Cao nhất $1.427896
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.427896 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005152 AUD
+0.36%
7 ngày qua
+0.003326 AUD
+0.23%
30 ngày qua
-0.005253 AUD
-0.37%
1 năm qua
-0.005253 AUD
-0.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.419838
Hôm nay
1.427896
Cao nhất
1.433149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang AUD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.42858555 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42858555 AUD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.419838 – 1.433149 AUD
Năm ổn định -0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.4279 AUD
5 BSD7.1395 AUD
10 BSD14.279 AUD
25 BSD35.6974 AUD
50 BSD71.3948 AUD
100 BSD142.79 AUD
500 BSD713.95 AUD
1,000 BSD1427.9 AUD
5,000 BSD7139.48 AUD
10,000 BSD14278.96 AUD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AUD → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 AUD0.700331 BSD
5 AUD3.501656 BSD
10 AUD7.003311 BSD
25 AUD17.508278 BSD
50 AUD35.016556 BSD
100 AUD70.03 BSD
500 AUD350.17 BSD
1,000 AUD700.33 BSD
5,000 AUD3501.66 BSD
10,000 AUD7003.31 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.70279 AUD--
2026-10-271 BSD = 0.70279 AUD+0%
2026-10-281 BSD = 0.70197 AUD-0.12%
2026-10-291 BSD = 0.70293 AUD+0.14%
2026-10-301 BSD = 0.70431 AUD+0.2%
2026-10-311 BSD = 0.70281 AUD-0.21%
2026-11-011 BSD = 0.70306 AUD+0.04%
2026-11-021 BSD = 0.70302 AUD-0.01%
2026-11-031 BSD = 0.70287 AUD-0.02%
2026-11-041 BSD = 0.70033 AUD-0.36%