Tỷ giá Đô la Bahamas sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang ANG

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 1.79 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.79 Hiện tại ƒ1.79 Cao nhất ƒ1.79
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
-0.010524 ANG
-0.58%
1 năm qua
-0.011853 ANG
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.78226268
Hôm nay
1.79
Cao nhất
1.81317345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang ANG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.79832547 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.79197249 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.78721328 – 1.80374081 ANG
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.79832547 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.777545 – 1.80629196 ANG
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.79805686 ANG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.78226268 – 1.81317345 ANG
Năm ổn định -0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.79 ANG
5 BSD8.95 ANG
10 BSD17.9 ANG
25 BSD44.75 ANG
50 BSD89.5 ANG
100 BSD179 ANG
500 BSD895 ANG
1,000 BSD1790 ANG
5,000 BSD8950 ANG
10,000 BSD17900 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.558659 BSD
5 ANG2.793296 BSD
10 ANG5.586592 BSD
25 ANG13.96648 BSD
50 ANG27.932961 BSD
100 ANG55.87 BSD
500 ANG279.33 BSD
1,000 ANG558.66 BSD
5,000 ANG2793.3 BSD
10,000 ANG5586.59 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.55866 ANG--
2026-10-271 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-10-281 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-10-291 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-10-301 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-10-311 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-11-011 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-11-021 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-11-031 BSD = 0.55866 ANG+0%
2026-11-041 BSD = 0.55866 ANG+0%