Tỷ giá Đô la Bahamas sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang BOB

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Boliviano Bolivia 12.106001 BOB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b12.106001 Hiện tại $b12.106001 Cao nhất $b12.106817
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.106001 BOB
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000816 BOB
-0.01%
7 ngày qua
+0.097039 BOB
+0.81%
30 ngày qua
+0.27645 BOB
+2.34%
1 năm qua
+5.191416 BOB
+75.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.87129017
Hôm nay
12.106001
Cao nhất
12.6446426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+69.81%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang BOB.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.7787382 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.91257027 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.85294197 – 6.95381166 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 6.91283672 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.81294638 – 6.94356507 BOB
Năm ổn định +0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.7787382 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.87129017 – 12.6446426 BOB
Năm biến động +74.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD12.106 BOB
5 BSD60.53 BOB
10 BSD121.06 BOB
25 BSD302.65 BOB
50 BSD605.3001 BOB
100 BSD1210.6 BOB
500 BSD6053 BOB
1,000 BSD12106 BOB
5,000 BSD60530.01 BOB
10,000 BSD121060.01 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.082604 BSD
5 BOB0.413018 BSD
10 BOB0.826037 BSD
25 BOB2.065092 BSD
50 BOB4.130183 BSD
100 BOB8.26 BSD
500 BOB41.3 BSD
1,000 BOB82.6 BSD
5,000 BOB413.02 BSD
10,000 BOB826.04 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BSD = 0.08327 BOB-0.1%
2026-11-011 BSD = 0.08327 BOB+0%
2026-11-021 BSD = 0.08327 BOB+0%
2026-11-031 BSD = 0.08263 BOB-0.77%
2026-11-041 BSD = 0.08239 BOB-0.29%
2026-11-051 BSD = 0.08263 BOB+0.29%
2026-11-061 BSD = 0.08255 BOB-0.1%
2026-11-071 BSD = 0.08263 BOB+0.1%
2026-11-081 BSD = 0.0826 BOB-0.04%
2026-11-091 BSD = 0.0826 BOB+0%