Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang CUP.
23.76646806 Hôm nay
24 Cao nhất
26.57096529
Lịch sử tỷ giá BSD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 24 CUP |
| 5 BSD | 120 CUP |
| 10 BSD | 240 CUP |
| 25 BSD | 600 CUP |
| 50 BSD | 1200 CUP |
| 100 BSD | 2400 CUP |
| 500 BSD | 12000 CUP |
| 1,000 BSD | 24000 CUP |
| 5,000 BSD | 120000 CUP |
| 10,000 BSD | 240000 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.041667 BSD |
| 5 CUP | 0.208333 BSD |
| 10 CUP | 0.416667 BSD |
| 25 CUP | 1.041667 BSD |
| 50 CUP | 2.083333 BSD |
| 100 CUP | 4.17 BSD |
| 500 CUP | 20.83 BSD |
| 1,000 CUP | 41.67 BSD |
| 5,000 CUP | 208.33 BSD |
| 10,000 CUP | 416.67 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.04167 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BSD = 0.04167 CUP | +0% |