Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang CUP

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Peso Cuba 24 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱24 Hiện tại ₱24 Cao nhất ₱24
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
+0.050526 CUP
+0.21%
1 năm qua
+0.003991 CUP
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
23.76646806
Hôm nay
24
Cao nhất
26.57096529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+10.45%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-9.38%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.28791949 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.00406332 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.81279935 – 26.52411477 CUP
BSD giảm giá -9.47%
2025
Tỷ giá trung bình 24.01265561 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.73049956 – 26.67184335 CUP
Năm biến động +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.28791949 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.76646806 – 26.57096529 CUP
BSD giảm giá -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD24 CUP
5 BSD120 CUP
10 BSD240 CUP
25 BSD600 CUP
50 BSD1200 CUP
100 BSD2400 CUP
500 BSD12000 CUP
1,000 BSD24000 CUP
5,000 BSD120000 CUP
10,000 BSD240000 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.041667 BSD
5 CUP0.208333 BSD
10 CUP0.416667 BSD
25 CUP1.041667 BSD
50 CUP2.083333 BSD
100 CUP4.17 BSD
500 CUP20.83 BSD
1,000 CUP41.67 BSD
5,000 CUP208.33 BSD
10,000 CUP416.67 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.04167 CUP--
2026-10-271 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-10-281 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-10-291 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-10-301 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-10-311 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-11-011 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-11-021 BSD = 0.04167 CUP+0%
2026-11-031 BSD = 0.04167 CUP+0%