Tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang CVE

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Escudo Cape Verde 98.189313 CVE
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $98.126694 Hiện tại $98.189313 Cao nhất $98.189313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.189313 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.062619 CVE
+0.06%
7 ngày qua
-0.599789 CVE
-0.61%
30 ngày qua
-0.222547 CVE
-0.23%
1 năm qua
+2.876808 CVE
+3.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
91.9497716
Hôm nay
98.189313
Cao nhất
98.956578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang CVE.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 102.03558188 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 102.03558188 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.40181822 – 106.36644524 CVE
BSD tăng giá +3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 97.78288215 CVE
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
93.01589903 – 107.66187265 CVE
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.38633815 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
91.9497716 – 98.956578 CVE
BSD tăng giá +4.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD98.1893 CVE
5 BSD490.9466 CVE
10 BSD981.8931 CVE
25 BSD2454.7328 CVE
50 BSD4909.4657 CVE
100 BSD9818.93 CVE
500 BSD49094.66 CVE
1,000 BSD98189.31 CVE
5,000 BSD490946.57 CVE
10,000 BSD981893.13 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.010184 BSD
5 CVE0.050922 BSD
10 CVE0.101844 BSD
25 CVE0.25461 BSD
50 CVE0.50922 BSD
100 CVE1.02 BSD
500 CVE5.09 BSD
1,000 CVE10.18 BSD
5,000 CVE50.92 BSD
10,000 CVE101.84 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BSD = 0.01011 CVE-0.39%
2026-10-301 BSD = 0.01011 CVE+0%
2026-10-311 BSD = 0.01012 CVE+0.1%
2026-11-011 BSD = 0.01013 CVE+0.1%
2026-11-021 BSD = 0.01013 CVE+0%
2026-11-031 BSD = 0.01012 CVE-0.1%
2026-11-041 BSD = 0.01015 CVE+0.3%
2026-11-051 BSD = 0.01015 CVE+0%
2026-11-061 BSD = 0.01019 CVE+0.39%
2026-11-071 BSD = 0.01018 CVE-0.1%