Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang EGP

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bảng Ai Cập 56.042101 EGP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £56.042101 Hiện tại £56.042101 Cao nhất £56.119018
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.042101 EGP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.076917 EGP
-0.14%
7 ngày qua
+0.365407 EGP
+0.66%
30 ngày qua
+4.054314 EGP
+7.80%
1 năm qua
+8.945329 EGP
+18.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
46.61611019
Hôm nay
56.042101
Cao nhất
56.269832
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+14.07%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
-6.06%
Tháng 6
+3.77%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+7.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang EGP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.81894212 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 48.52877115 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.64159958 – 51.08414429 EGP
BSD tăng giá +7.24%
2025
Tỷ giá trung bình 49.26316903 EGP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
46.99157982 – 51.57276077 EGP
BSD giảm giá -6.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.81894212 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.61611019 – 56.269832 EGP
Năm biến động +17.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD56.0421 EGP
5 BSD280.2105 EGP
10 BSD560.421 EGP
25 BSD1401.0525 EGP
50 BSD2802.1051 EGP
100 BSD5604.21 EGP
500 BSD28021.05 EGP
1,000 BSD56042.1 EGP
5,000 BSD280210.51 EGP
10,000 BSD560421.01 EGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.017844 BSD
5 EGP0.089219 BSD
10 EGP0.178437 BSD
25 EGP0.446093 BSD
50 EGP0.892186 BSD
100 EGP1.78 BSD
500 EGP8.92 BSD
1,000 EGP17.84 BSD
5,000 EGP89.22 BSD
10,000 EGP178.44 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.01796 EGP--
2026-10-271 BSD = 0.01796 EGP+0%
2026-10-281 BSD = 0.01777 EGP-1.06%
2026-10-291 BSD = 0.01783 EGP+0.34%
2026-10-301 BSD = 0.01782 EGP-0.06%
2026-10-311 BSD = 0.01784 EGP+0.11%