Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang EGP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang EGP.
46.61611019 Hôm nay
56.042101 Cao nhất
56.269832
Lịch sử tỷ giá BSD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang EGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 56.0421 EGP |
| 5 BSD | 280.2105 EGP |
| 10 BSD | 560.421 EGP |
| 25 BSD | 1401.0525 EGP |
| 50 BSD | 2802.1051 EGP |
| 100 BSD | 5604.21 EGP |
| 500 BSD | 28021.05 EGP |
| 1,000 BSD | 56042.1 EGP |
| 5,000 BSD | 280210.51 EGP |
| 10,000 BSD | 560421.01 EGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.017844 BSD |
| 5 EGP | 0.089219 BSD |
| 10 EGP | 0.178437 BSD |
| 25 EGP | 0.446093 BSD |
| 50 EGP | 0.892186 BSD |
| 100 EGP | 1.78 BSD |
| 500 EGP | 8.92 BSD |
| 1,000 EGP | 17.84 BSD |
| 5,000 EGP | 89.22 BSD |
| 10,000 EGP | 178.44 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.01796 EGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.01796 EGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BSD = 0.01777 EGP | -1.06% |
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.01783 EGP | +0.34% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.01782 EGP | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.01784 EGP | +0.11% |